
Francesco Grandolfo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 594 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 70% | 48% | 1 | 0 | 5,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/120 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 7/8 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 7/19 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/11 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 5/11 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 5/8 | V | 7,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Barletta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 11/16 | 0 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/01/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/02/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 225 nghìn €.