
Francesco Gioielli là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 38% | 1 | 0 | 4,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 4,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/59 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | V | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 2 | 4/11 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Altamura | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/02/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico Calcio Afragolese | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Napoli | Atletico Calcio Afragolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Puteolana | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Napoli U20 | Puteolana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |