
Francesco Gelli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Tiểu sử Francesco Gelli
Francesco Gelli là tiền vệ của Frosinone, mang quốc tịch Italy và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/10/1996, cao 173 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là dạng cho mượn từ Cremonese đến Frosinone vào ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 2 | 7/14 | — | 7,16 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Modena | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 6/10 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/9 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 05/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 31/37 | 3 | 9/18 | V | 8,20 |
| 22/03/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 5/11 | V | 6,01 |
| 19/03/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 33/37 | 1 | 5/10 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Cremonese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Frosinone | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Albinoleffe | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | AC Tuttocuoio | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | AD Valdinievole Montecatini | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Livorno Primavera | AD Valdinievole Montecatini | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AC Tuttocuoio | Livorno Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Livorno Under 17 | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực43