
Francesco Galuppini
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Francesco Galuppini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Ospitaletto U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 2 | 6/13 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Treviso | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/31 | 2 | 5/9 | V | 7,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 31/35 | 0 | 4/12 | — | 7,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 26/40 | 1 | 7/13 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/30 | 0 | 5/10 | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Carpi | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 16/21 | 3 | 4/15 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 33/44 | 0 | 3/8 | — | 8,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/35 | 1 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 18/23 | 0 | 0/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/05/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/02/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Ascoli | A.C. Ospitaletto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Mantova | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | SudTirol | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Novara | SudTirol | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | SudTirol | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Renate AC | SudTirol | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 08/07/2019 | Parma | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ravenna | Parma | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Parma | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cuneo | Parma | Cho mượn | — |
| 13/12/2017 | Parma | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2017 | Modena | Parma | Cho mượn | — |
| 25/08/2017 | Parma | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ciliverghe Mazzano | Parma | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Piacenza | Ciliverghe Mazzano | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2015 | Lumezzane | Piacenza | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Feralpisalo | Lumezzane | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Lumezzane | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Real Vicenza VS | Lumezzane | Cho mượn | — |
| 13/07/2014 | Lumezzane | Real Vicenza VS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực47