Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Galuppini

A.C. Ospitaletto U19Tiền đạoITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Francesco Galuppini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Ospitaletto U19.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Galuppini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 2-3900011037/4426/13—6,60
11/10/2026Serie C@ TrevisoT 1-0821032125/3125/9V7,50
04/10/2026Serie Cvs Renate ACH 1-1850100631/3504/12—7,80
26/09/2026Serie C@ NovaraT 2-0831052026/4017/13—7,90
20/09/2026Serie Cvs CittadellaB 0-1900011122/3005/10—6,10
18/09/2026Serie C@ CarpiH 2-216000007/1202/3—6,40
13/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 3-0840131216/2134/15—7,50
07/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoT 3-1831062433/4403/8—8,60
01/09/2026Serie C@ AlbinoleffeH 1-1840010225/3512/3——
22/08/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-0830020518/2300/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
08/05/20111775 nghìn €
06/03/20121850 nghìn €
14/02/20131950 nghìn €
06/06/20131950 nghìn €
06/03/201420125 nghìn €
03/02/201521125 nghìn €
18/06/201521150 nghìn €
29/06/20162275 nghìn €
29/06/201723150 nghìn €
17/12/201724150 nghìn €
18/06/201824150 nghìn €
13/12/201825175 nghìn €
19/06/201925250 nghìn €
15/12/201926300 nghìn €
23/07/202026300 nghìn €
10/01/202127400 nghìn €
20/06/202127400 nghìn €
19/12/202128500 nghìn €
19/06/202228500 nghìn €
18/12/202229400 nghìn €
18/06/202329300 nghìn €
20/12/202330350 nghìn €
16/06/202430500 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
01/06/202531350 nghìn €
10/12/202532250 nghìn €
18/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026AscoliA.C. Ospitaletto U19Chuyển nhượng—
06/01/2026MantovaAscoliChuyển nhượng—
26/07/2023SudTirolMantovaChuyển nhượng—
29/06/2023NovaraSudTirolCho mượn—
20/07/2022SudTirolNovaraChuyển nhượng—
19/01/2022Renate ACSudTirolHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
08/07/2019ParmaRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2019RavennaParmaCho mượn—
19/07/2018ParmaRavennaChuyển nhượng—
29/06/2018CuneoParmaCho mượn—
13/12/2017ParmaCuneoChuyển nhượng—
09/11/2017ModenaParmaCho mượn—
25/08/2017ParmaModenaChuyển nhượng—
30/06/2017Ciliverghe MazzanoParmaChuyển nhượng Free—
30/06/2016PiacenzaCiliverghe MazzanoChuyển nhượng Free—
28/07/2015LumezzanePiacenzaChuyển nhượng Free—
29/06/2015FeralpisaloLumezzaneCho mượn—
01/02/2015LumezzaneFeralpisaloChuyển nhượng—
31/01/2015Real Vicenza VSLumezzaneCho mượn—
13/07/2014LumezzaneReal Vicenza VSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com