Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Di Tacchio

US Casertana 1908Tiền vệITA
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Francesco Di Tacchio là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—844700008181%53%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/248 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/71 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Di Tacchio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-026000003/704/5—6,60
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-15000001/100/1—6,24
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2340020018/1902/3—6,60
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-2900000033/4427/15—7,00
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-0900010030/4405/13—6,60
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-0900031151/58214/19—7,70
12/09/2026Serie C@ Inter Milan U23T 3-2900010040/4422/7—6,40
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2450010026/3124/8V6,40
30/08/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 1-211001007/900/2V5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/200919150 nghìn €
05/08/200919700 nghìn €
08/02/201019500 nghìn €
10/10/201020450 nghìn €
14/02/201120350 nghìn €
03/06/201121300 nghìn €
31/12/201121300 nghìn €
25/05/201222300 nghìn €
16/02/201322200 nghìn €
09/06/201323200 nghìn €
06/03/201423250 nghìn €
14/07/201424275 nghìn €
09/02/201524275 nghìn €
28/06/201525225 nghìn €
14/01/201625200 nghìn €
16/06/201626200 nghìn €
18/12/201626350 nghìn €
08/06/201727400 nghìn €
20/12/201727400 nghìn €
17/06/201828450 nghìn €
16/01/201928600 nghìn €
04/06/201929600 nghìn €
29/12/201929600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
20/08/202030600 nghìn €
21/02/202130600 nghìn €
23/06/202131600 nghìn €
27/12/202131600 nghìn €
06/06/202232400 nghìn €
21/12/202232400 nghìn €
11/06/202333350 nghìn €
26/12/202333300 nghìn €
02/06/202434250 nghìn €
18/12/202434225 nghìn €
18/06/202535225 nghìn €
16/12/202535200 nghìn €
18/06/202636175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Catania FCUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
10/07/2024TernanaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2024SudTirolTernanaCho mượn—
28/06/2024AscoliSudTirolCho mượn—
29/08/2023SudTirolAscoliChuyển nhượng—
04/07/2023TernanaSudTirolChuyển nhượng—
30/06/2022SalernitanaTernanaChuyển nhượng—
08/08/2018AvellinoSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2017PisaAvellinoChuyển nhượng—
25/08/2015ACD Virtus EntellaPisaChuyển nhượng—
30/01/2013FiorentinaACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/01/2013PerugiaFiorentinaCho mượn—
17/08/2012FiorentinaPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2012Juve StabiaFiorentinaCho mượn—
30/06/2011FiorentinaJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2011FrosinoneFiorentinaCho mượn—
30/06/2010FiorentinaFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2009AscoliFiorentinaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2008Ascoli U19AscoliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com