Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Di Mariano

PadovaTiền đạoITA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Francesco Di Mariano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—511410004190%47%106,25
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10270000085%—006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/62 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Di Mariano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-2340010022/2612/3—5,68
19/09/2026Serie B@ PalermoB 1-2370020011/1201/4—6,05
12/09/2026Serie Bvs AscoliT 1-045000018/913/5—7,20
07/09/2026Serie B@ CremoneseB 1-3180011013/1300/1—5,92
30/08/2026Serie Bvs Hellas VeronaH 1-17000002/202/4V6,38
24/08/2026Serie B@ PisaT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 0-127000006/70——6,24
09/05/2026Serie B@ CesenaT 4-3dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs PescaraT 1-016000002/202/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201216300 nghìn €
04/02/201316300 nghìn €
18/06/201317250 nghìn €
23/06/201418300 nghìn €
16/06/201519250 nghìn €
14/01/201619225 nghìn €
21/06/201620225 nghìn €
18/12/201620250 nghìn €
08/06/201721250 nghìn €
20/12/201721900 nghìn €
17/06/201822750 nghìn €
16/01/2019221,0 triệu €
04/06/201923900 nghìn €
29/12/201923750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
20/08/202024500 nghìn €
21/02/202124500 nghìn €
23/06/202125800 nghìn €
28/12/2021251,2 triệu €
05/06/2022262,0 triệu €
26/09/2022261,5 triệu €
21/12/2022261,4 triệu €
11/06/2023271,4 triệu €
26/12/2023271,2 triệu €
02/06/2024281,2 triệu €
22/12/202428800 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
10/12/202529450 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com