
Francesco Cavagna là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 8 | 771 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,14 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/314 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/49 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 1/4 | — | 5,61 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 3/6 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 2 | 3/3 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/6 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 0/7 | — | 5,86 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/3 | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,71 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/10/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.