
Francesco Belli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 628 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/262 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/48 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 5/9 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Barletta | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 1/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/02/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Padova | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Bari | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Pisa | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | ACD Virtus Entella | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pistoiese | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2012 | Fiorentina U19 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực54