
Francesco Amatucci là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 292 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 81% | 51% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/126 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 3 | 4/5 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 5 | 6/12 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/24 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực44