Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Acerbi

Hậu vệITA
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Francesco Acerbi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Acerbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Serie A@ BolognaH 3-3dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs Hellas VeronaH 1-1900000194/10002/4—7,27
14/05/2026Cúp Quốc gia Ý@ LazioT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie A@ LazioT 3-09000000103/10601/2—7,34
04/05/2026Serie Avs ParmaT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie A@ TorinoH 2-2dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp Quốc gia Ývs ComoT 3-2740000166/6614/6—6,48
18/04/2026Serie Avs CagliariT 3-0dự bị00000—0———
13/04/2026Serie A@ ComoT 4-3900000045/4703/7V6,20
06/04/2026Serie Avs AS RomaT 5-2900000052/5414/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 3,0 triệu €2011: 3,2 triệu €2012: 2,7 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,8 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201022300 nghìn €
31/01/2011223,0 triệu €
19/06/2011233,2 triệu €
09/01/2012232,7 triệu €
06/06/2012244,5 triệu €
14/01/2013244,0 triệu €
18/06/2013253,5 triệu €
06/01/2014253,5 triệu €
09/03/2014262,5 triệu €
30/06/2014261,0 triệu €
06/01/2015263,0 triệu €
30/06/2015273,5 triệu €
04/11/2015274,8 triệu €
03/01/2016276,0 triệu €
31/03/2016287,5 triệu €
14/07/2016288,5 triệu €
13/10/20162810,0 triệu €
01/01/20172810,0 triệu €
07/06/20172912,0 triệu €
28/12/20172910,0 triệu €
06/06/20183010,0 triệu €
19/12/20183010,0 triệu €
05/06/20193112,0 triệu €
11/12/20193115,0 triệu €
07/04/20203212,0 triệu €
24/08/20203213,0 triệu €
28/12/20203213,0 triệu €
24/05/20213310,0 triệu €
27/12/2021337,0 triệu €
14/03/2022345,0 triệu €
06/06/2022344,0 triệu €
10/11/2022344,0 triệu €
14/06/2023354,0 triệu €
19/12/2023354,0 triệu €
04/06/2024363,5 triệu €
17/12/2024363,0 triệu €
16/06/2025373,0 triệu €
22/12/2025372,5 triệu €
28/05/2026382,0 triệu €
05/10/2026381,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Inter MilanFree playerTrở lại—
30/06/2023LazioInter MilanHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023Inter MilanLazioCho mượn—
31/08/2022LazioInter MilanChuyển nhượng—
10/07/2018SassuoloLazioHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
07/07/2013GenoaSassuoloHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2013ChievoGenoaCho mượn—
30/01/2013GenoaChievoChuyển nhượng—
25/01/2013AC MilanGenoaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2012ChievoAC MilanHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2011GenoaChievoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/05/2011RegginaGenoaHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2010PaviaRegginaChuyển nhượng—
30/06/2007Pavia U19PaviaChuyển nhượng—
30/06/2005Brescia U17Pavia U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Brescia YouthBrescia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh83
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com