
francely lomboto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
7Đá chính
906Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 6 | 783 | 2 | 0 | 1 | 21 | 6 | 52% | 35% | 1 | 0 | 6,52 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/107 (52%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/116 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 40 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 6,86 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Glenavon Lurgan | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Sligo Rovers | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Galway United FC | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Galway United U19 | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật35
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực42