Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fran Tomek

FC KoperTiền vệCRO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Fran Tomek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—9860800200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 608 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fran Tomek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-27900000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-04500000—0—V6,65
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-51700000—0——6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-77100000—0——6,20
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-19000000—0——6,15
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-19000000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119200 nghìn €
29/12/202119350 nghìn €
13/06/202219350 nghìn €
07/11/202220300 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
28/12/202321350 nghìn €
23/05/202421400 nghìn €
10/12/202422300 nghìn €
26/05/202522350 nghìn €
09/12/202523400 nghìn €
25/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com