
Fran Karačić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 70% | 42% | 3 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/210 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 20/39 | 4 | 6/14 | — | 7,65 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 3/9 | V | 5,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 6/12 | V | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 41/58 | 1 | 4/11 | V | 5,57 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 2/3 | — | 5,76 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs MSK Zilina | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 4 | 9/11 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/09/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/10/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/03/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2019 | 22 | 1,7 triệu € |
| 15/09/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Hajduk Split | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Osijek | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Hajduk Split | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | Rudes | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free Player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brescia(1911-2026) | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2021 | Dinamo Zagreb | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/01/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NK Lucko | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 12/02/2015 | Zagreb locomotive U19 | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Kustosija Zagreb U17 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Kustosija Zagreb Youth | NK Kustosija Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2008 | NK Zagreb Youth | NK Kustosija Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2008 | NK Kustosija Zagreb Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực51