
Fran Gámez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 599 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 53% | 2 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/287 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 5,12 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/45 | 5 | 6/9 | — | 7,23 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 4/10 | V | 5,83 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/21 | 1 | 3/4 | — | 7,31 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/32 | 2 | 5/12 | V | 5,87 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/53 | 3 | 5/7 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/73 | 4 | 10/15 | — | 6,05 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/20 | 0 | 1/6 | — | 5,23 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực51