Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fran Gámez

35Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fran Gámez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—975990003275%53%206,19

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/287 (75%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/56 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/67 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fran Gámez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-514000005/601/2—5,12
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3900000339/4556/9—7,23
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2740010127/3414/10V5,83
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2640011419/2113/4—7,31
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-18000001/311/2—6,56
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-2900011324/3225/12V5,87
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-1900000240/5335/7—6,52
23/08/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2900000252/73410/15—6,05
17/08/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2790000210/2001/6—5,23
30/05/2026La Liga 2@ AD CeutaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20162550 nghìn €
26/10/201625200 nghìn €
01/02/201725250 nghìn €
04/06/201725300 nghìn €
31/12/201726300 nghìn €
29/05/201826300 nghìn €
18/02/201927500 nghìn €
28/06/201927500 nghìn €
19/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
07/10/202029600 nghìn €
07/01/202129500 nghìn €
23/06/202129500 nghìn €
26/12/202130500 nghìn €
28/06/202230500 nghìn €
28/12/202231500 nghìn €
13/06/202331500 nghìn €
19/12/202332500 nghìn €
23/06/202432400 nghìn €
12/12/202433300 nghìn €
23/06/202533300 nghìn €
29/12/202534200 nghìn €
21/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com