
Fran Cruz là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Extremadura UD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/08/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Free Player | Atlético Palma del Río CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Cultural Leonesa | Free Player | Trở lại | — |
| 02/01/2022 | Extremadura UD | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Miedz Legnica | Extremadura UD | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2018 | La Hoya Lorca CF | Miedz Legnica | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2017 | Mirandes | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/07/2016 | FC Rapid 1923 | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/02/2016 | UE Llagostera | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2015 | Cordoba | UE Llagostera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | AD Alcorcon | Cordoba | Cho mượn | — |
| 15/07/2014 | Cordoba | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Cordoba U19 | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực53
- Kỹ thuật36