
Fran Beltran là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 715 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 90% | 38% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/415 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 2/6 | — | 6,58 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/65 | 1 | 3/8 | — | 6,95 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/14 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 0 | 2/8 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/5 | V | 6,64 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/40 | 1 | 3/6 | — | 7,65 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/62 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 84/85 | 1 | 4/10 | V | 7,01 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/08/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/08/2018 | 19 | 8,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 19 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 19 | 18,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 14,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực52