
Fra Navarro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 219 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 4/9 | V | 6,43 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/09/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Porto | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Sporting Braga | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | FC Porto | Sporting Braga | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Olympiacos Piraeus | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Porto | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 04/07/2023 | Gil Vicente | FC Porto | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Valencia CF Mestalla | Gil Vicente | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/01/2020 | KSC Lokeren | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Valencia CF Mestalla | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh25
- Thể lực45