Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fra Navarro

Sporting BragaTiền đạoESP
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Fra Navarro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—622191003285%38%006,65
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fra Navarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-213000003/400/1—6,25
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-36001001/101/1—6,37
21/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 0-0dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 1-261000007/814/6—6,35
06/09/2026Primeira Liga@ AlvercaT 2-145001108/1111/6—6,60
01/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 1-0400000—00/1—6,46
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaH 0-055001019/1004/9V6,43
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaT 2-0680010110/1225/9—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201719100 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
18/02/201921250 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
10/02/202022300 nghìn €
07/10/202022300 nghìn €
07/01/202122300 nghìn €
29/06/202123300 nghìn €
20/09/202123600 nghìn €
26/12/2021231,5 triệu €
06/03/2022243,0 triệu €
30/05/2022243,0 triệu €
15/09/2022245,0 triệu €
31/10/2022245,0 triệu €
01/03/2023258,0 triệu €
15/06/20232513,0 triệu €
26/12/20232510,0 triệu €
29/05/2024268,0 triệu €
07/10/2024267,0 triệu €
18/12/2024266,0 triệu €
29/05/2025276,0 triệu €
17/12/2025274,5 triệu €
18/03/2026284,0 triệu €
27/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC PortoSporting BragaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2025Sporting BragaFC PortoCho mượn—
31/12/2024FC PortoSporting BragaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024Olympiacos PiraeusFC PortoCho mượn—
31/12/2023FC PortoOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
04/07/2023Gil VicenteFC PortoHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2021Valencia CF MestallaGil VicenteHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
29/01/2020KSC LokerenValencia CF MestallaCho mượn—
10/07/2019Valencia CF MestallaKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2015Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh25
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com