foued hadded là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MO Bejaia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/02/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/07/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 26/07/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 01/02/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | RC Kouba | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | NC Magra | RC Kouba | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | USM Khenchela | NC Magra | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | HB Chelghoum Laïd | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | CS Constantine | HB Chelghoum Laïd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DRB Tadjenant | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Entente Collo | DRB Tadjenant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Own Youth | Entente Collo | Chuyển nhượng | — |