Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fotios Pseftis

AntalyasporThủ mônGRE
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fotios Pseftis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
16Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—66492161278%100%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/174 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/61 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fotios Pseftis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-09040030/350——7,50
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4422009/120——4,85
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-09040033/360——7,67
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-09030018/280——6,93
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-19011024/3401/1—6,29
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-29020022/2901/1—6,13
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1dự bị000—0———
10/05/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 3-09021125/3701/1—6,78
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-19031016/330——6,63
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 3-19041218/3901/1—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221950 nghìn €
12/06/20232025 nghìn €
18/10/202320100 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
30/05/202421100 nghìn €
22/12/202421100 nghìn €
09/06/202522100 nghìn €
28/12/202522100 nghìn €
18/03/202623150 nghìn €
28/05/202623200 nghìn €
05/10/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026LuganoAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2026Alemannia AachenLuganoCho mượn—
13/01/2026LuganoAlemannia AachenChuyển nhượng—
10/07/2023AC Milan U20LuganoChuyển nhượng—
30/06/2021Asteras AktorAC Milan U20Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021AC Milan U20Asteras AktorCho mượn—
27/09/2020Asteras AktorAC Milan U20Chuyển nhượng—
02/08/2020Asteras Aktor U17Asteras AktorChuyển nhượng—
02/09/2019PAS Giannina U17Asteras Aktor U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com