
Fotios Pseftis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
16Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 492 | 16 | 1 | 2 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/174 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/61 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 42 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 4,85 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 7,67 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/37 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/33 | 0 | — | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 18/39 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Lugano | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Alemannia Aachen | Lugano | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Lugano | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | AC Milan U20 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Asteras Aktor | AC Milan U20 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | AC Milan U20 | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Asteras Aktor | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Asteras Aktor U17 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2019 | PAS Giannina U17 | Asteras Aktor U17 | Chuyển nhượng | — |