
Fortune Akpan Bassey
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Fortune Akpan Bassey là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ferencvarosi TC | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dunajska Streda | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Ferencvarosi TC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2024 | Hapoel Petah Tikva | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Ferencvarosi TC | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Degerfors IF | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | Ferencvarosi TC | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | FC Viktoria Plzeň | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Ferencvarosi TC | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Dynamo Ceske Budejovice | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Dynamo Ceske Budejovice | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | FK Viagem Ústí nad Labem | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Olympia Radotin | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Bohemians1905 B | SC Olympia Radotin | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Eagle Wings FC | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bohemians1905 B | Eagle Wings FC | Cho mượn | — |
| 15/02/2017 | Eagle Wings FC | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |