
Folarin Balogun là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Folarin Balogun
Folarin Balogun là tiền đạo mang quốc tịch United States, hiện thi đấu cho AS Monaco và 25 tuổi, sinh ngày 03/07/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Ligue 1 với tổng 70 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Cao 179 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải, hợp đồng với đội bóng có hiệu lực đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 50,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến AS Monaco từ Arsenal vào 29/08/2023 với phí 30,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 50% | 11% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 07/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 02/07/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/6 | Đ | 6,40 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Úc | T 2-0 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/9 | V | 8,80 |
| 13/06/2026 | World Cup | vs Paraguay | T 4-1 | 72 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 10/15 | 0 | 5/10 | — | 9,10 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đức | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | T 3-2 | 44 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2023 | Arsenal | AS Monaco | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Stade DE Reims | Arsenal | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Arsenal | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U21 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Middlesbrough | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Arsenal U21 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh22
- Thể lực52