
Foguinho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.173Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 27 | 2.173 | 3 | 0 | 0 | 16 | 6 | 86% | 38% | 4 | 0 | 6,46 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.173 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 785/909 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/86 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/154 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 69
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/45 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 4/13 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 2 | 5/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/09/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/08/2017 | 25 | — |
| 28/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | — |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Chapecoense - SC | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Vegalta Sendai | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | Avaí FC | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2020 | Criciuma | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | SER Caxias RS | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2018 | EC Cruzeiro | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Free player | EC Cruzeiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Aves | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | AA Aparecidense | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Osasco Sporting | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ADRC Icasa | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ceara | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2013 | Ferroviario AC | Ceara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực37