
Foe Ondoa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 313 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 83% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/109 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/53 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 2 | 7/15 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/18 | 2 | 3/7 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Estoril U23 | Monza | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Oliveirense | Estoril U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Estoril U23 | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Valenciennes | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Entente Feignies Aulnoye FC U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực37