Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fode Doucoure

FC NantesHậu vệMLI
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Fode Doucoure là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—543620003177%29%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/168 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fode Doucoure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3610010126/2722/7—6,58
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0770010029/3522/5—6,31
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1890000022/4012/5—6,14
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1900011132/4122/11—6,05
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0450000022/2501/3—6,12
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-125010015/811/4V6,62
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1700020118/2501/4V5,86
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0730000123/2537/8—7,20
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-1720010014/2112/5—5,83
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1640000013/1912/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/202119400 nghìn €
03/06/202120500 nghìn €
15/12/202120700 nghìn €
20/06/202221600 nghìn €
19/12/202221500 nghìn €
13/06/202322500 nghìn €
07/12/202322400 nghìn €
13/06/202423350 nghìn €
02/10/202423400 nghìn €
03/12/202423400 nghìn €
11/03/202524500 nghìn €
01/06/202524700 nghìn €
09/10/2025242,0 triệu €
14/12/2025242,0 triệu €
31/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Havre Athletic ClubFC NantesChuyển nhượng—
21/07/2025Red Star FC 93Havre Athletic ClubChuyển nhượng—
27/07/2022Stade DE ReimsRed Star FC 93Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2022Red Star FC 93Stade DE ReimsCho mượn—
09/01/2022Stade DE ReimsRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2021Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
10/07/2019JMG Academy BamakoStade Reims IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com