
Flynn Downes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
862Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 742 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 91% | 58% | 3 | 0 | 6,94 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 93% | 38% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/457 (91%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/90 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/102 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 5/12 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 73/78 | 2 | 4/8 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 5 | 8/14 | — | 7,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/62 | 1 | 6/10 | — | 6,81 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 3 | 9/12 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Ham United | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 3 | 6/13 | V | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 13,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực53