
Floris Smand là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 49% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 448/491 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 3/8 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 4/4 | — | 6,94 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 1/2 | — | 7,13 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/75 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 5 | 7/18 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 4/5 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/03/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.