
Floris Quaedvlieg là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Spakenburg.
Tiểu sử Floris Quaedvlieg
Tiền đạo Floris Quaedvlieg, sinh ngày 11/03/2003, hiện khoác áo Spakenburg ở tuổi 23 và mang quốc tịch Netherlands. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Netherlands Tweede Divisie và 1 trận tại Cúp KNVB, tổng 128 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này đạt 4,96. Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ đến Spakenburg từ SV Spakenburg U23.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,58 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Spakenburg U23 | Spakenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Telstar U21 | SV Spakenburg U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Emmen U21 | SC Telstar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heerenveen U21 | FC Emmen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U18 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |