
Florin Andone
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Florin Andone là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CD Atlético Baleares.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2024 | Free player | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eldense | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2023 | UD Las Palmas | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Brighton Hove Albion | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cadiz | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Brighton Hove Albion | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Galatasaray | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Brighton Hove Albion | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2018 | Deportivo La Coruna | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 21/07/2016 | Cordoba | Deportivo La Coruna | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 30/11/2014 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | Villarreal C | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CD Atlético Baleares | Villarreal C | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Villarreal C | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2011 | CD Castellon U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vinaròs CF U19 | CD Castellon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Unknown | Vinaròs CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy34
- Sức mạnh20
- Thể lực45
- Kỹ thuật40