Florian Yonsian là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Holywell.
Tiểu sử Florian Yonsian
Florian Yonsian hiện thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Holywell, mang quốc tịch Ivory Coast và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo sau 13 trận tại Welsh Premier League, với tổng 1106 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 24/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Free player đến Holywell. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.106Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.106 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | — |
| 01/09/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Free player | Holywell | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Orebro Syrianska IF | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2025 | Free player | Orebro Syrianska IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Flint Town | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2024 | Hyde Utd | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | Warrington Rylands | Hyde Utd | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Free player | Warrington Rylands | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2021 | Free player | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trafford FC | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Salford City U18 | Trafford FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Marine FC | Salford City U18 | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Stafford Rangers | Salford City U18 | Cho mượn | — |
| 06/12/2019 | Salford City U18 | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Rochdale U18 | Salford City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy65
- Sức mạnh20
- Thể lực36