
Florian Valot là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.378Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 15 | 1.378 | 3 | 0 | 0 | 20 | 8 | 83% | 61% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.378 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/918 (83%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 13/75 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/62 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/140 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | — | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/48 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 48/57 | 0 | 2/6 | — | 7,84 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 38/47 | 8 | 14/19 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/40 | 2 | 7/10 | — | 5,89 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 1 | 8/12 | V | 6,38 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 72/85 | 1 | 7/11 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/12/2025 | Loudoun United | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Miami FC | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | FC Cincinnati | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | New York Red Bulls | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2016 | Rider Broncs (Rider University) | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Free Player | Rider Broncs (Rider University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực51