
Florian Tardieu
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Florian Tardieu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Tiểu sử Florian Tardieu
Florian Tardieu là tiền vệ 34 tuổi, hiện thi đấu cho Montpellier Hérault SC và mang quốc tịch France. Cao 184 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 625 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,99 tại Ligue 2. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 07/07/2026, cầu thủ chuyển đến Montpellier Hérault SC từ AS Saint-Étienne.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 449/515 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/51 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/56 | 2 | 2/2 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 3/7 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 83/94 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 105/116 | 2 | 5/10 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/80 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/67 | 3 | 4/8 | V | 6,98 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/47 | 3 | 7/11 | — | 6,77 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 4/4 | — | 6,25 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | vs OGC Nice | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 650 nghìn € |
| 19/11/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | AS Saint-Étienne | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Troyes | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Zulte-Waregem | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sochaux | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Istres | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Istres Football Club B | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Istres U19 | Istres Football Club B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Istres U17 | Istres U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Istres Jugend | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực58