
Florian Stritzel
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Florian Stritzel là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 27 | 7 | 16 | 62% | 100% | 0 | 0 | 4,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/300 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/167 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/44 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 90 | 5 | 1 | 4 | 10/24 | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 5,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/31 | 0 | 2/2 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 20/26 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 7,56 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 2/2 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/10/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/10/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/03/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 145
- Chỉ số 219
- Chỉ số 451
- Chỉ số 356