
Florian Prirsch là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Dornbirn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-3 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/01/2023 | 24 | — |
| 17/07/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | FC Dornbirn | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rheindorf Altach B | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SK Rapid II | Rheindorf Altach B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Dornbirn | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AKA Vorarlberg U18 | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Dornbirn Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực44