
Florian Lejeune là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 85% | 60% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/454 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/64 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/74 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 82/92 | 3 | 11/18 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 2/5 | — | 6,92 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/56 | 1 | 5/10 | V | 6,05 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/42 | 4 | 8/11 | — | 5,53 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 5/10 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/49 | 4 | 11/14 | — | 6,84 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/77 | 4 | 9/13 | — | 7,89 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/05/2010 | 18 | 450 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/02/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/04/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 35 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2023 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Rayo Vallecano | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Newcastle United | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Deportivo Alavés | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Newcastle United | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Eibar | Newcastle United | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Manchester City | Eibar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Girona FC | Manchester City | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | Villarreal CF | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Stade Brestois 29 | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 09/01/2013 | Villarreal CF | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2011 | Istres | Villarreal CF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Agde rco | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Sète 34 U19 | Agde rco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh80
- Thể lực79