
Florian Le Joncour
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Florian Le Joncour là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/108 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 90/108 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 5/9 | — | 5,60 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/62 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | RWDM Brussels | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2020 | Concarneau | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Caen | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avranches | Caen | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Caen | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Concarneau | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Concarneau B | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Guingamp U19 | US Concarneau B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh76
- Thể lực60