
Florian Krüger là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
160Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,69Bàn/90 phút
53Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 139 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 85% | 71% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 32 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 9,12 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/26 | 1 | 4/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 24/09/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực44