Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Kainz

Tiền vệAUT
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Florian Kainz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Kainz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5100000—0——5,80
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-3190010115/1700/1—5,89
05/04/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachH 3-313010014/600/1V5,76
15/03/2026Bundesliga@ Hamburger SVH 1-11000004/500/1—6,17
08/03/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 1-2dự bị00000—0———
28/02/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-2dự bị00000—0———
15/02/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-31000003/40——6,09
17/01/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05T 2-1dự bị00000—0———
15/01/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 550 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20091750 nghìn €
30/09/201017150 nghìn €
27/12/201018250 nghìn €
21/06/201118350 nghìn €
29/12/201119550 nghìn €
29/05/201219900 nghìn €
23/09/2012191,2 triệu €
18/12/2012201,2 triệu €
03/06/2013201,0 triệu €
15/09/201320800 nghìn €
26/12/201321750 nghìn €
19/06/201421900 nghìn €
20/10/2014211,0 triệu €
10/01/2015221,2 triệu €
16/06/2015221,2 triệu €
01/10/2015222,0 triệu €
28/12/2015233,5 triệu €
31/05/2016234,5 triệu €
12/10/2016233,5 triệu €
06/02/2017242,8 triệu €
18/06/2017243,0 triệu €
27/12/2017253,0 triệu €
04/06/2018254,0 triệu €
17/12/2018264,0 triệu €
12/03/2019263,0 triệu €
11/06/2019263,0 triệu €
16/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
15/09/2020274,0 triệu €
09/02/2021284,0 triệu €
08/06/2021283,5 triệu €
21/12/2021293,5 triệu €
08/06/2022293,5 triệu €
20/09/2022294,0 triệu €
08/11/2022304,0 triệu €
21/06/2023305,0 triệu €
13/12/2023315,0 triệu €
26/03/2024313,5 triệu €
28/05/2024312,5 triệu €
18/12/2024322,0 triệu €
18/06/2025321,7 triệu €
18/12/2025331,5 triệu €
19/03/2026331,0 triệu €
26/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC KölnRetiredTự do—
17/01/2019SV Werder BremenFC KölnHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2016SK Rapid WienSV Werder BremenHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
21/07/2014Sturm GrazSK Rapid WienHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2010SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2009AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
31/12/2008Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2007SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2006SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
29/02/2000FC Stattegg YouthSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com