
Florian Hübner là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 294 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 55% | 1 | 0 | 3,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 3,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/130 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 3/7 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 5/8 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/23 | 1 | 7/11 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/44 | 6 | 10/18 | V | 6,08 |
| 06/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 2 | 8/8 | — | 6,73 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 9/11 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/10/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/10/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực65
- Kỹ thuật40