Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian-Horst Carstens

Hansa RostockHậu vệGER
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Florian-Horst Carstens là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—101090020116482%72%205,87
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001176%50%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/647 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
38/86 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
51
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/109 (72%)
Không chiến thắng / thua
42 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian-Horst Carstens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2900000159/77110/15—6,10
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-2900020185/98410/12—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0900010052/6216/8——
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1900010030/3804/7—6,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2900121153/65510/10—6,60
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-4900010043/5615/9V5,35
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1900040051/63210/14V6,25
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2901032049/5925/9—7,00
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4900011116/2134/8—6,08
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3901011177/8947/8—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20171825 nghìn €
08/02/20181925 nghìn €
07/08/201819100 nghìn €
09/10/201819125 nghìn €
07/01/201920300 nghìn €
12/03/201920500 nghìn €
11/06/201920600 nghìn €
12/12/201921450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
10/09/202021350 nghìn €
19/01/202122350 nghìn €
13/06/202122350 nghìn €
29/12/202123300 nghìn €
31/05/202223300 nghìn €
07/12/202224300 nghìn €
12/06/202324350 nghìn €
14/12/202325350 nghìn €
05/06/202425350 nghìn €
29/12/202426350 nghìn €
10/06/202526350 nghìn €
22/12/202527400 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com