
Florian Heister là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 329 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 64% | 0 | 0 | 4,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/91 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 2/2 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/01/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Alemannia Aachen | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | FC Viktoria Köln | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jahn Regensburg | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV Steinbach Haiger | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Viktoria Köln | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Viktoria koln U19 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Kapellen-Erft U19 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Kapellen-Erft Youth | SC Kapellen-Erft U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Monchengladbach Youth | SC Kapellen-Erft Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | — | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực28