Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Hartherz

FC KoperHậu vệGER
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Florian Hartherz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—3322600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Hartherz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-26800000—0—V5,75
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201118100 nghìn €
31/08/201118250 nghìn €
22/01/201218250 nghìn €
04/03/2012181,0 triệu €
28/06/2012191,2 triệu €
12/01/2013191,0 triệu €
29/06/201320800 nghìn €
19/01/201420500 nghìn €
29/06/201421500 nghìn €
03/02/201521500 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
10/02/201622450 nghìn €
21/07/201623450 nghìn €
22/01/201723500 nghìn €
26/06/201724600 nghìn €
21/01/201824600 nghìn €
20/03/201824750 nghìn €
18/06/201825900 nghìn €
07/01/201925900 nghìn €
11/06/201926800 nghìn €
12/12/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
07/02/202127550 nghìn €
15/06/202128500 nghìn €
14/12/202128600 nghìn €
15/06/202229600 nghìn €
19/12/202229400 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
15/06/202330300 nghìn €
04/12/202330250 nghìn €
20/06/202431150 nghìn €
12/09/202431200 nghìn €
04/12/202431250 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
09/12/202532200 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com