Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Fischerauer

TraiskirchenTiền vệAUT
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Florian Fischerauer là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: —2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201617100 nghìn €
21/12/201617100 nghìn €
01/06/201718100 nghìn €
01/01/201819100 nghìn €
13/06/201819100 nghìn €
18/12/201819100 nghìn €
02/06/201920100 nghìn €
17/07/201920—
01/01/202122150 nghìn €
22/03/202122200 nghìn €
25/05/202122300 nghìn €
30/11/202122300 nghìn €
24/05/202223250 nghìn €
16/11/202223200 nghìn €
04/06/202324200 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
27/05/202425200 nghìn €
09/12/202425200 nghìn €
29/05/202526175 nghìn €
30/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV HornTraiskirchenChuyển nhượng—
23/07/2023Young Violets Austria WienSV HornChuyển nhượng—
30/06/2021TraiskirchenYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
29/06/2021Young Violets Austria WienTraiskirchenCho mượn—
31/12/2020TraiskirchenYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2020Admira Wacker IITraiskirchenChuyển nhượng—
30/06/2019Admira WackerAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2016Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Admira Wacker U18Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2014AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker U18Chuyển nhượng—
31/12/2013AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2013Admira Wacker JgdAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
30/06/2009Union Mauer YouthAdmira Wacker JgdChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com