
Florian Escales là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.
Tiểu sử Florian Escales
Florian Escales là thủ môn của câu lạc bộ FC Annecy, mang quốc tịch France và 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Ligue 2 với 720 phút thi đấu, 20 lần cứu thua và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bastia Borgo đến FC Annecy vào 30/06/2021. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
24Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 24 | 4 | 14 | 65% | 66% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/350 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/181 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/55 | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/36 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/35 | 0 | — | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | — | — | 6,18 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 8 | 2 | 0 | 31/42 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/42 | 0 | — | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 23/44 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Bastia Borgo | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Lavallois MFC | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marseille | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 151
- Chỉ số 262
- Chỉ số 458
- Chỉ số 352