Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Bianchini

ClermontTiền vệFRA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Florian Bianchini là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—543652114378%39%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/141 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Bianchini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 3-3891011321/3013/9—8,20
10/10/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 2-3901021022/2716/8V5,80
19/09/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1900111233/4225/18—6,88
12/09/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0670000121/2712/8—6,29
05/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueH 1-1290000013/1512/3—6,54
15/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202019150 nghìn €
10/03/202119250 nghìn €
24/06/202120500 nghìn €
26/12/202120500 nghìn €
20/06/202220500 nghìn €
19/12/202221400 nghìn €
13/06/202321400 nghìn €
12/12/202322300 nghìn €
10/06/202422400 nghìn €
23/09/2024232,0 triệu €
29/12/2024232,0 triệu €
26/05/2025232,0 triệu €
02/12/2025242,0 triệu €
02/03/2026241,2 triệu €
27/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Swansea CityClermontChuyển nhượng—
30/05/2026PortsmouthSwansea CityCho mượn—
30/07/2025Swansea CityPortsmouthChuyển nhượng—
22/08/2024BastiaSwansea CityHết hạn mượn 2.376M €2,4 triệu €
30/06/2023AmiensBastiaChuyển nhượng—
29/06/2023ChateaurouxAmiensCho mượn—
31/08/2022AmiensChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2022AvranchesAmiensCho mượn—
30/06/2021AmiensAvranchesChuyển nhượng—
31/12/2020Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2019Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com