
Florian Ballas là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jeunesse Canach.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 14/07/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/03/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | SGV Freiberg | Jeunesse Canach | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Free player | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jahn Regensburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzgebirge Aue | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Dynamo Dresden | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Frankfurt | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Hannover 96 | FSV Frankfurt | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 1. FC Saarbrücken | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Hannover 96 | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nurnberg II | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saarbrucken U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Saarbrucken U17 | Saarbrucken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Nurnberg U17 | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Saarbrucken U17 | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Saarbrucken Am | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực57