
Florian Bahr là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Tiểu sử Florian Bahr
Florian Bahr là hậu vệ của SV Meppen, sinh ngày 18/02/2003, hiện 23 tuổi và mang quốc tịch Germany. Anh cao 186 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 142 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2024. Anh chuyển đến SV Meppen từ TSG Hoffenheim II vào ngày 01/07/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 64% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/41 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 5 | 5/6 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | TSG Hoffenheim II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Osnabrück | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | TSV 1860 München | VfL Osnabrück | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | VfL Osnabrück | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSG Hoffenheim II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Sandhausen Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |