
Flores·Gonzalo Nahuel
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Flores·Gonzalo Nahuel là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 196 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 56% | 38% | 1 | 0 | 6,30 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 47% | 3 | 0 | 6,24 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 40% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/32 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Almirante Brown | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Club Atletico Tigre | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Almirante Brown | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Club Atletico Tigre | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Tigre U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực33