
Florentin Pogba
Hậu vệGUI
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị
Florentin Pogba là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 10/04/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/05/2023 | 32 | 375 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/07/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.