Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Sanchez Da Silva

GuingampTiền vệFRA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Florent Sanchez Da Silva là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—853920006580%40%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/152 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Sanchez Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2330000125/3000/2—6,15
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1650011015/2213/6—6,23
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-112001105/511/4—6,23
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2230010010/140——6,10
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-359001118/1112/4—6,82
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1710022129/3214/6—6,86
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0720000118/2400/2—6,53
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2570000013/1400/1—6,01
28/03/2026National Phápvs VillefrancheH 0-0860020441/5702/5—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202117500 nghìn €
15/12/202118500 nghìn €
20/06/202219600 nghìn €
01/11/202219600 nghìn €
22/06/202320700 nghìn €
18/12/202320600 nghìn €
21/03/202420400 nghìn €
03/06/202421350 nghìn €
01/12/202421200 nghìn €
25/05/202522400 nghìn €
07/12/202522500 nghìn €
22/03/202622700 nghìn €
24/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026US OrléansGuingampChuyển nhượng—
28/11/2024LyonUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2024RWDM BrusselsLyonCho mượn—
29/07/2023LyonRWDM BrusselsChuyển nhượng—
29/06/2023VolendamLyonCho mượn—
01/01/2023LyonVolendamChuyển nhượng—
29/06/2022VillefrancheLyonCho mượn—
30/01/2022LyonVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2021Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2020Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
31/07/2010US Majolaine Meyzieu JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com