
Florent Sanchez Da Silva là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 392 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/152 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/32 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 41/57 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | US Orléans | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2024 | Lyon | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | RWDM Brussels | Lyon | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | Lyon | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Volendam | Lyon | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Lyon | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Villefranche | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Lyon | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | US Majolaine Meyzieu Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực42