Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Ramadani

Shkendija TetovoTiền vệMKD
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Florent Ramadani là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—4327500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Ramadani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-22100000—0——6,40
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs College EuropaT 1-0400000—0——6,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ College EuropaT 5-0400000—0——6,80
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 2-3dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-331001004/500/1—5,86
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-1dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-0400000—12/2—6,87
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-14000000/134/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202020125 nghìn €
17/05/202120125 nghìn €
15/12/202121200 nghìn €
16/05/202221150 nghìn €
14/12/202222200 nghìn €
18/05/202322200 nghìn €
13/12/202323175 nghìn €
21/05/202423150 nghìn €
16/10/202424150 nghìn €
16/12/202424250 nghìn €
22/05/202524250 nghìn €
17/12/202525225 nghìn €
11/06/202625225 nghìn €
16/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026FC DritaShkendija TetovoChuyển nhượng—
16/01/2026Shkendija TetovoFC DritaChuyển nhượng—
30/12/2019Drita BogovinjeShkendija TetovoCho mượn—
06/08/2019Shkendija TetovoDrita BogovinjeChuyển nhượng—
30/06/2019Shkendija Tetovo YouthShkendija TetovoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com